良心
lương tâm
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代良心研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài liáng xīn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu chuyên sâu lương tâm hiện đại.
为人处事决不能见利忘义背信弃义,恪守良心和做人底线是在社会立足的最基本准则。
wéi rén chǔ shì jué bù néng jiàn lì wàng yì bèi xìn qì yì, kè shǒu liáng xīn hé zuò rén dǐ xiàn shì zài shè huì lì zú de zuì jī běn zhǔn zé.
Khi đối xử với người khác, chúng ta không được phản bội lòng tin của mình chỉ vì lợi nhuận. Tuân thủ lương tâm và điểm mấu chốt của chúng ta là những nguyên tắc cơ bản nhất để tạo dựng chỗ đứng trong xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.