船长

(船長)chuán zhǎng
Âm Hán Việt:THUYỀN TRƯỜNG

thuyền trưởng

Ví dụ câu thực tế

老船长沉着指挥轮船顺利靠岸。

lǎo chuán zhǎng chén zhuó zhǐ huī lún chuán shùn lì kào àn.

Vị thuyền trưởng già bình tĩnh chỉ huy tàu cập bến thuận lợi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.