船员

(船員)chuán yuán
Âm Hán Việt:THUYỀN VIÊN

thuyền viên, thủy thủ

Ví dụ câu thực tế

船员们齐心协力应对海上的风浪。

chuán yuán men qí xīn xié lì yìng duì hǎi shàng de fēng làng.

Các thủy thủ đồng lòng hiệp lực ứng phó với sóng gió trên biển.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.