船只

(船隻)chuán zhī
Âm Hán Việt:THUYỀN CHỈ

tàu thuyền, thuyền bè

Ví dụ câu thực tế

海湾停泊着许多大型货运船只。

hǎi wān tíng bó zhe xǔ duō dà xíng huò yùn chuán zhī.

Trong vịnh biển neo đậu rất nhiều tàu thuyền chở hàng cỡ lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.