舵手

duò shǒu
Âm Hán Việt:ĐÀ THỦ

người lái (tàu/thuyền)

Ví dụ câu thực tế

在茫茫无际波涛翻滚的大海深处,唯有经验丰富沉着冷静的优秀领航舵手,才能引领巨轮穿过暴风雨的安全航线。

zài máng máng wú jì bō tāo fān gǔn de dà hǎi shēn chù, wéi yǒu jīng yàn fēng fù chén zhuó lěng jìng de yōu xiù lǐng háng duò shǒu, cái néng yǐn lǐng jù lún chuān guò bào fēng yǔ de ān quán háng xiàn.

Dưới đáy biển rộng bao la và cuồn cuộn, chỉ có người lái tàu giàu kinh nghiệm và bình tĩnh mới có thể dẫn dắt con tàu khổng lồ vượt qua cơn bão một cách an toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.