舱
(艙)khoang (trên máy bay hoặc tàu)
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代舱研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài cāng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu chuyên sâu khoang chứa hiện đại.
大型客机进入平稳巡航状态后,客舱乘务员推着餐车热情地为旅客提供热饮服务。
dà xíng kè jī jìn rù píng wěn xún háng zhuàng tài hòu, kè cāng chéng wù yuán tuī zhe cān chē rè qíng dì wèi lǚ kè tí gōng rè yǐn fú wù.
Sau khi máy bay chở khách cỡ lớn bước vào trạng thái bay ổn định, tiếp viên đẩy xe ăn và nhiệt tình phục vụ đồ uống nóng cho hành khách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.