般
Các tầng nghĩa / Phát âm
loại / kiểu / hạng / cách / thức
used in 般若[bo1 re3]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
xem 般樂|般乐[pan2 le4]
Ví dụ câu thực tế
快递一般在三个工作日内送达。
kuài dì yì bān zài sān gè gōng zuò rì nèi sòng dá.
Chuyển phát nhanh thông thường sẽ giao tới trong vòng ba ngày làm việc.
我一般晚上十点睡觉。
wǒ yì bān wǎn shàng shí diǎn shuì jiào.
Thông thường tôi hay ngủ lúc 10 giờ tối.
没错,我只是个一般老百姓。
méi cuò, wǒ zhǐ shì gè yì bān lǎo bǎi xìng.
Không sai, tôi chỉ là một người dân bình thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
xứng đôi / phù hợp
tiếng Phạn prajña: trí tuệ / trí tuệ lớn / kiến thức tuyệt vời
chơi / giải trí
giải trí
bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh)
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh
Pontius Pilate (trong câu chuyện thương khó trong Kinh Thánh)
biến thể của 盤桓|盘桓[pan2 huan2]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.