航运
(航運)vận tải hàng hải
Ví dụ câu thực tế
作为全球重要的国际枢纽港,该港口依托四通八达的现代远洋航运网络通达全球。
zuò wéi quán qiú zhòng yào de guó jì shū niǔ gǎng, gāi gǎng kǒu yī tuō sì tōng bā dá de xiàn dài yuǎn yáng háng yùn wǎng luò tōng dá quán qiú.
Là một cảng trung tâm quốc tế quan trọng trên thế giới, cảng dựa vào mạng lưới vận tải biển hiện đại mở rộng về mọi hướng để vươn ra thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.