航天

háng tiān
Âm Hán Việt:HÀNG THIÊN

bay hoặc du hành trong không gian

Ví dụ câu thực tế

随着交通网络的完善,当地的航天条件得到了显著改善。

suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de háng tiān tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.

Cùng với việc hoàn thiện mạng lưới giao thông, điều kiện hàng không vũ trụ tại địa phương đã được cải thiện đáng kể.

从神舟飞天到嫦娥奔月,中国航天事业在浩瀚宇宙中不断书写着自立自强的壮丽篇章。

cóng shén zhōu fēi tiān dào cháng é bēn yuè, zhōng guó háng tiān shì yè zài hào hàn yǔ zhòu zhōng bù duàn shū xiě zhe zì lì zì qiáng de zhuàng lì piān zhāng.

Từ Thần Châu bay lên bầu trời đến Chang'e bay lên mặt trăng, ngành hàng không vũ trụ của Trung Quốc tiếp tục viết nên những chương tuyệt vời về sự tự cường, tự cường trong vũ trụ rộng lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

航天 [háng tiān] (HÀNG THIÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu