舞会
(舞會)nhảy / dạ tiệc / buổi tiệc / LT:場|场[chang3]
Ví dụ câu thực tế
在参加隆重的毕业舞会之前,她对着梳妆镜化了淡雅精致的职业淡妆化妆。
zài cān jiā lóng zhòng de bì yè wǔ huì zhī qián, tā duì zhe shū zhuāng jìng huà le dàn yǎ jīng zhì de zhí yè dàn zhuāng huà zhuāng.
Trước khi tham dự buổi dạ hội tốt nghiệp hoành tráng, cô trang điểm chuyên nghiệp thanh lịch và tinh tế trước gương trang điểm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.