舒服
dễ chịu, thoải mái
Ví dụ câu thực tế
今天我的身体不太舒服。
jīn tiān wǒ de shēn tǐ bù tài shū fú.
Cơ thể tôi hôm nay không được thoải mái cho lắm
坐在这里,真舒服。
zuò zài zhè lǐ, zhēn shū fú.
Ngồi ở đây thật thoải mái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.