舍己救人
(捨己救人)hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ); hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người / chủ nghĩa vị tha
Ví dụ câu thực tế
被救群众家属敲锣打鼓来到消防救援大队,将一面绣有舍己救人英雄模范的大红锦旗送到消防员手中。
bèi jiù qún zhòng jiā shǔ qiāo luó dǎ gǔ lái dào xiāo fáng jiù yuán dà duì, jiāng yí miàn xiù yǒu shě jǐ jiù rén yīng xióng mó fàn de dà hóng jǐn qí sòng dào xiāo fáng yuán shǒu zhōng.
Gia đình những người được cứu đã đến lực lượng cứu hỏa đánh cồng chiêng, trống và trao biểu ngữ đỏ thêu hình anh hùng hy sinh quên mình để cứu người cho lực lượng cứu hỏa.
他在抗震救灾中舍己救人的英雄壮举,使他成为全校师生心目中当之无愧的时代楷模。
tā zài kàng zhèn jiù zāi zhōng shě jǐ jiù rén de yīng xióng zhuàng jǔ, shǐ tā chéng wéi quán xiào shī shēng xīn mù zhōng dāng zhī wú kuì de shí dài kǎi mó.
Chiến công anh dũng hy sinh thân mình để cứu người khác trong công tác cứu trợ động đất đã khiến ông trở thành tấm gương xứng đáng của thời đại trong tâm trí thầy cô và học sinh trong trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.