舍不得

(捨不得)shě bu de
Âm Hán Việt:XÁ BẤT ĐẮC

không nỡ, tiếc

Ví dụ câu thực tế

这件大衣太贵了,我舍不得买。

zhè jiàn dà yī tài guì le, wǒ shě bù dé mǎi.

Chiếc áo khoác này đắt quá, tôi không nỡ mua.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.