舌头

(舌頭)shé tou
Âm Hán Việt:THIỆT ĐẦU

lưỡi

Ví dụ câu thực tế

喝热汤时不小心烫到了舌头。

hē rè tāng shí bù xiǎo xīn tàng dào le shé tou.

Khi uống canh nóng lỡ bị bỏng lưỡi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

舌头 [shé tou] (THIỆT ĐẦU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu