舆论
(輿論)dư luận
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代舆论研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yú lùn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu chuyên sâu dư luận hiện đại.
网络公共信息平台应当强化内容审核责任,积极弘扬主旋律,引导全社会形成理性质朴的舆论导向。
wǎng luò gōng gòng xìn xī píng tái yīng dāng qiáng huà nèi róng shěn hé zé rèn, jī jí hóng yáng zhǔ xuán lǜ, yǐn dǎo quán shè huì xíng chéng lǐ xìng zhì piáo de yú lùn dǎo xiàng.
Các nền tảng thông tin đại chúng trực tuyến cần tăng cường trách nhiệm rà soát nội dung, tích cực quảng bá chủ đề chính và hướng dẫn toàn xã hội hình thành định hướng dư luận hợp lý và đơn giản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.