致命
gây tử vong
Ví dụ câu thực tế
医生提醒高血压患者必须按时服药控制血压,防止突发恶性脑溢血造成致命危险。
yī shēng tí xǐng gāo xuè yā huàn zhě bì xū àn shí fú yào kòng zhì xuè yā, fáng zhǐ tū fā è xìng nǎo yì xuè zào chéng zhì mìng wēi xiǎn.
Các bác sĩ nhắc nhở bệnh nhân cao huyết áp uống thuốc đúng giờ để kiểm soát huyết áp, ngăn ngừa tình trạng xuất huyết não ác tính đột ngột gây nguy cơ tử vong.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.