致力于

(致力於)zhì lì yú
Âm Hán Việt:TRÍ LỰC VU

cống hiến bản thân cho

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真致力于各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhì lì yú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và cam kết nghiêm túc với mọi yêu cầu công việc.

我国坚定不移奉行互利共赢的开放战略,始终致力于推动构建人类命运共同体。

wǒ guó jiān dìng bù yí fèng xíng hù lì gòng yíng de kāi fàng zhàn lüè, shǐ zhōng zhì lì yú tuī dòng gòu jiàn rén lèi mìng yùn gòng tóng tǐ.

Đất nước tôi kiên quyết theo đuổi chiến lược mở cửa cùng có lợi, đôi bên cùng có lợi và luôn cam kết xây dựng một cộng đồng cùng chia sẻ tương lai cho nhân loại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.