致使
v. gây ra; liên hợp. do đó
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真致使各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhì shǐ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm hoàn thành mọi yêu cầu công việc.
驾驶员在夜间行车时疲劳瞌睡操作失误,致使车辆瞬间失控翻入路旁沟渠。
jià shǐ yuán zài yè jiān xíng chē shí pí láo kē shuì cāo zuò shī wù, zhì shǐ chē liàng shùn jiān shī kòng fān rù lù páng gōu qú.
Tài xế mệt mỏi, buồn ngủ khi lái xe vào ban đêm đã phạm sai lầm khiến chiếc xe ngay lập tức mất lái và lao xuống mương ven đường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.