自责
(自責)tự trách
Ví dụ câu thực tế
面对这次因准备不够充分而出现的项目失误,项目负责人主动承担责任并深感自责。
miàn duì zhè cì yīn zhǔn bèi bù gòu chōng fèn ér chū xiàn de xiàng mù shī wù, xiàng mù fù zé rén zhǔ dòng chéng dān zé rèn bìng shēn gǎn zì zé.
Đối mặt với sai sót của dự án này do chưa chuẩn bị đầy đủ, người đứng đầu dự án đã chủ động nhận trách nhiệm và cảm thấy có lỗi sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.