自负
(自負)adj. kiêu ngạo; v. tự cho mình là quan trọng
Ví dụ câu thực tế
骄傲自负往往会让人固步自封,唯有谦虚谨慎才能不断登攀新的科学高峰。
jiāo ào zì fù wǎng wǎng huì ràng rén gù bù zì fēng, wéi yǒu qiān xū jǐn shèn cái néng bù duàn dēng pān xīn de kē xué gāo fēng.
Sự kiêu ngạo và ngạo mạn thường khiến người ta ngủ quên trên chiến thắng. Chỉ có sự khiêm tốn và thận trọng mới có thể tiếp tục leo lên những đỉnh cao khoa học mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.