自豪

zì háo
Âm Hán Việt:TỰ HÀO

tự hào

Ví dụ câu thực tế

拿到金牌时,大家都为他感到自豪。

ná dào jīn pái shí, dà jiā dōu wèi tā gǎn dào zì háo.

Khi giành được huy chương vàng, mọi người đều cảm thấy tự hào về anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

自豪 [zì háo] (TỰ HÀO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK