自相矛盾
tự mâu thuẫn
Ví dụ câu thực tế
他的证词前后漏洞百出、自相矛盾,根本无法令人信服。
tā de zhèng cí qián hòu lòu dòng bǎi chū, zì xiāng máo dùn, gēn běn wú fǎ lìng rén xìn fú.
Lời khai của anh ta đầy sơ hở, mâu thuẫn và đơn giản là không thuyết phục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.