自理

zì lǐ
Âm Hán Việt:TỰ LÝ

tự chăm sóc

Ví dụ câu thực tế

在专业康复医疗团队长达半年的精心作业物理治疗下,这位突发中风偏瘫的老人终于能够自己穿衣进食,基本恢复了日常自理能力。

zài zhuān yè kāng fù yī liáo tuán duì zhǎng dá bàn nián de jīng xīn zuò yè wù lǐ zhì liáo xià, zhè wèi tū fā zhòng fēng piān tān de lǎo rén zhōng yú néng gòu zì jǐ chuān yī jìn shí, jī běn huī fù le rì cháng zì lǐ néng lì.

Sau nửa năm được đội ngũ y tế phục hồi chức năng chuyên nghiệp thực hiện vật lý trị liệu tỉ mỉ, ông lão bị đột quỵ và liệt nửa người này cuối cùng đã có thể tự ăn uống và cơ bản đã khôi phục được khả năng tự chăm sóc hàng ngày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.