自始至终
(自始至終)từ đầu đến cuối
Ví dụ câu thực tế
在整个救援行动中,全体搜救队员自始至终保持着高度的警惕与责任感。
zài zhěng gè jiù yuán xíng dòng zhōng, quán tǐ sōu jiù duì yuán zì shǐ zhì zhōng bǎo chí zhe gāo dù de jǐng tì yǔ zé rèn gǎn.
Trong suốt quá trình thực hiện công tác cứu hộ, tất cả các thành viên đội tìm kiếm cứu nạn đều duy trì tinh thần cảnh giác và tinh thần trách nhiệm cao từ đầu đến cuối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.