自如
tự do; trôi chảy
Ví dụ câu thực tế
经过一年的强化口语训练,他已经能够自如流畅地运用英语进行商务洽谈。
jīng guò yī nián de qiáng huà kǒu yǔ xùn liàn, tā yǐ jīng néng gòu zì rú liú chàng dì yùn yòng yīng yǔ jìn xíng shāng wù qià tán.
Sau một năm đào tạo kỹ năng nói chuyên sâu, anh đã có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự do và trôi chảy trong đàm phán kinh doanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.