自卑心理
cảm giác tự ti / mặc cảm tự ti
Ví dụ câu thực tế
每个人身上都有独特的长处,面对挫折绝不能妄自菲薄或产生自卑心理。
měi gè rén shēn shàng dōu yǒu dú tè de cháng chù, miàn duì cuò zhé jué bù néng wàng zì fěi bó huò chǎn shēng zì bēi xīn lǐ.
Mỗi người đều có những thế mạnh riêng. Khi đối mặt với những thất bại, bạn không được coi thường bản thân hoặc nảy sinh mặc cảm tự ti.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.