自动化
(自動化)tự động hóa
Ví dụ câu thực tế
自动化技术解放了工人的双手。
zì dòng huà jì shù jiě fàng le gōng rén de shuāng shǒu.
Công nghệ tự động hóa đã giải phóng đôi bàn tay của người công nhân.
现代化大型采矿企业普遍引进了自动化开采技术,大幅改善了井下作业的安全环境。
xiàn dài huà dà xíng cǎi kuàng qǐ yè pǔ biàn yǐn jìn le zì dòng huà kāi cǎi jì shù, dà fú gǎi shàn le jǐng xià zuò yè de ān quán huán jìng.
Các công ty khai thác quy mô lớn hiện đại thường giới thiệu công nghệ khai thác tự động, giúp cải thiện đáng kể môi trường an toàn của hoạt động ngầm.
工厂精密自动化流水线上的机械手臂必须按时保养检测,否则高负荷运转极易出毛病。
gōng chǎng jīng mì zì dòng huà liú shuǐ xiàn shàng de jī xiè shǒu bì bì xū àn shí bǎo yǎng jiǎn cè, fǒu zé gāo fù hè yùn zhuàn jí yì chū máo bìng.
Cánh tay robot trên dây chuyền lắp ráp tự động chính xác trong các nhà máy phải được bảo trì và kiểm tra thường xuyên, nếu không chúng dễ gặp trục trặc khi vận hành với tải trọng cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.