自力更生
tự lực
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到自力更生。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào zì lì gēng shēng.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải tự chủ trong công việc.
核心技术是买不来、求不来的,我们必须坚持自主创新、自力更生。
hé xīn jì shù shì mǎi bù lái, qiú bù lái de, wǒ men bì xū jiān chí zì zhǔ chuàng xīn, zì lì gēng shēng.
Công nghệ cốt lõi không thể được mua hoặc yêu cầu. Chúng ta phải kiên trì đổi mới độc lập và tự lực cánh sinh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.