自信心
tự tin
Ví dụ câu thực tế
导师的由衷赞许和鼓励极大地增强了他战胜困难的自信心。
dǎo shī de yóu zhōng zàn xǔ hé gǔ lì jí dà dì zēng qiáng le tā zhàn shèng kùn nán de zì xìn xīn.
Lời khen ngợi và động viên chân thành của người cố vấn đã nâng cao sự tự tin của anh ấy rất nhiều trong việc vượt qua khó khăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.