腿
Các tầng nghĩa / Phát âm
chân
xương hông / biến thể cũ của 腿[tui3]
Ví dụ câu thực tế
我的腿很疼。
wǒ de tuǐ hěn téng.
Chân của tôi rất đau.
你的腿还疼吗?
nǐ de tuǐ hái téng ma?
Chân bạn còn đau không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chân và bàn chân / khả năng đi lại / bước đi
(Đài Loan) (tiếng lóng Internet) quá trễ, người khác đăng rồi (được cho là từ "lag" viết sai thành "leg")
bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối)
vòng chân (ở chim)
leg hair
mắt cá chân
leg
(tiếng lóng) đôi chân tuyệt đẹp / chân gợi cảm
cơ gân kheo
xem 腿號|腿号[tui3 hao4]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.