腿

tuǐ
Âm Hán Việt:THỐI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tuǐ

chân

#2tuǐ

xương hông / biến thể cũ của 腿[tui3]

Ví dụ câu thực tế

我的腿很疼。

wǒ de tuǐ hěn téng.

Chân của tôi rất đau.

你的腿还疼吗?

nǐ de tuǐ hái téng ma?

Chân bạn còn đau không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

腿 [tuǐ] (THỐI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK