腾腾

(騰騰)téng téng

bốc hơi / nảy lửa

Ví dụ câu thực tế

妈妈端上来一碗热气腾腾的汤。

mā mā duān shàng lái yī wǎn rè qì téng téng de tāng.

Mẹ bưng lên một bát canh nóng hổi.

早上吃两个热气腾腾的馒头。

zǎo shàng chī liǎng gè rè qì téng téng de mán tou.

Buổi sáng ăn hai cái màn thầu nóng hổi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.