腹泻
(腹瀉)bị tiêu chảy
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真腹泻各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fù xiè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và tuân thủ tất cả các yêu cầu công việc.
食用不洁生冷食物极易引起急性肠胃炎,出现腹痛、呕吐以及剧烈腹泻等症状。
shí yòng bù jié shēng lěng shí wù jí yì yǐn qǐ jí xìng cháng wèi yán, chū xiàn fù tòng, ǒu tù yǐ jí jù liè fù xiè děng zhèng zhuàng.
Ăn thực phẩm sống, lạnh không sạch sẽ dễ gây viêm dạ dày ruột cấp tính với các triệu chứng như đau bụng, nôn mửa và tiêu chảy nặng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.