腰杆
(腰桿)(lưng của một người) (thường chỉ việc giữ thẳng) / (nghĩa bóng) chỗ dựa; sự hỗ trợ
Ví dụ câu thực tế
只有国家强大团结,人民才能挺直腰杆,绝不再任人宰割。
zhǐ yǒu guó jiā qiáng dà tuán jié, rén mín cái néng tǐng zhí yāo gǎn, jué bù zài rèn rén zǎi gē.
Chỉ khi đất nước vững mạnh, đoàn kết thì người dân mới đứng thẳng lên, không bao giờ bị người khác phụ lòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.