腔

qiāng
Âm Hán Việt:KHOANG

Ví dụ câu thực tế

做胸腔镜微创外科手术时,主刀医生动作极其精准轻柔,避免损伤胸腔内部重要血管。

zuò xiōng qiāng jìng wēi chuàng wài kē shǒu shù shí, zhǔ dāo yī shēng dòng zuò jí qí jīng zhǔn qīng róu, bì miǎn sǔn shāng xiōng qiāng nèi bù zhòng yào xuè guǎn.

Khi thực hiện phẫu thuật nội soi lồng ngực xâm lấn tối thiểu, các động tác của bác sĩ phẫu thuật vô cùng chính xác và nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương các mạch máu quan trọng bên trong khoang ngực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

腔 [qiāng] (KHOANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK