腐败

(腐敗)fǔ bài
Âm Hán Việt:HỦ BẠI

mục; thối

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分腐败,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn fǔ bài, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất tham nhũng, được người tiêu dùng ưa chuộng.

坚决惩治权力运行中的各种贪污腐败行为,是全面从严治党的必然要求。

jiān jué chéng zhì quán lì yùn xíng zhōng de gè zhǒng tān wū fǔ bài xíng wéi, shì quán miàn cóng yán zhì dǎng de bì rán yāo qiú.

Kiên quyết trừng trị các loại tham nhũng trong thực thi quyền lực là yêu cầu tất yếu để quản lý Đảng một cách toàn diện và chặt chẽ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

腐败 [fǔ bài] (HỦ BẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK