脾气
(脾氣)tính tình, tính khí, sự nóng giận
Ví dụ câu thực tế
他的脾气很好,从不生气。
tā de pí qì hěn hǎo, cóng bù shēng qì.
Tính tình anh ấy rất tốt, không bao giờ nổi giận.
他脾气好,从来不发火。
tā pí qi hǎo, cóng lái bù fā huǒ.
Anh ấy có tính khí tốt và không bao giờ tức giận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.