脸颊
(臉頰)má
Ví dụ câu thực tế
突如其来的严寒冷风吹红了小姑娘稚嫩的娇嫩脸颊,她把围巾往上拉了拉挡住寒风。
tū rú qí lái de yán hán lěng fēng chuī hóng le xiǎo gū niáng zhì nèn de jiāo nèn liǎn jiá, tā bǎ wéi jīn wǎng shàng lā le lā dǎng zhù hán fēng.
Một cơn gió lạnh bất ngờ thổi đến đôi má non nớt của cô bé ửng đỏ, cô kéo chiếc khăn quàng cổ lên để chắn gió lạnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.