脸蛋
(臉蛋)má / mặt
Ví dụ câu thực tế
看到熟睡中婴儿那肉嘟嘟的小脸蛋,奶奶忍不住轻轻捏了一下。
kàn dào shú shuì zhōng yīng ér nà ròu dū dū de xiǎo liǎn dàn, nǎi nǎi rěn bú zhù qīng qīng niē le yī xià.
Nhìn khuôn mặt mũm mĩm của đứa bé đang ngủ, bà nội không khỏi nhẹ nhàng nhéo nó.
年轻慈爱的母亲用极其轻柔温和的双手抚摸着在睡梦中甜笑的婴儿红扑扑的小脸蛋,目光中流淌着人世间最温柔深沉的母爱光芒。
nián qīng cí ài de mǔ qīn yòng jí qí qīng róu wēn hé de shuāng shǒu fǔ mō zhe zài shuì mèng zhōng tián xiào de yīng ér hóng pū pū de xiǎo liǎn dàn, mù guāng zhōng liú tǎng zhe rén shì jiān zuì wēn róu shēn chén de mǔ ài guāng máng.
Người mẹ trẻ đầy yêu thương vuốt ve khuôn mặt nhỏ hồng hào của đứa con đang mỉm cười ngọt ngào trong giấc ngủ bằng đôi bàn tay vô cùng dịu dàng, dịu dàng, trong mắt tràn ngập tình mẫu tử dịu dàng và sâu sắc nhất trên đời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.