脸色

(臉色)liǎn sè
Âm Hán Việt:KIỂM SẮC

sắc mặt, nét mặt

Ví dụ câu thực tế

你的脸色看起来不太好。

nǐ de liǎn sè kàn qǐ lái bù tài hǎo.

Sắc mặt của cậu trông không được tốt lắm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.