脸盆

(臉盆)liǎn pén
Âm Hán Việt:KIỂM BỒN

chậu rửa mặt

Ví dụ câu thực tế

卫生间里放着一个新脸盆。

wèi shēng jiān lǐ fàng zhe yí gè xīn liǎn pén.

Trong nhà vệ sinh có để một chiếc chậu rửa mặt mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.