脱颖而出
(脫穎而出)nổi bật
Ví dụ câu thực tế
在这场竞争激烈的全国青年创新创业大赛中,这支年轻团队最终脱颖而出。
zài zhè chǎng jìng zhēng jī liè de quán guó qīng nián chuàng xīn chuàng yè dà sài zhōng, zhè zhī nián qīng tuán duì zuì zhōng tuō yǐng ér chū.
Trong Cuộc thi Khởi nghiệp và Đổi mới Thanh niên Quốc gia có tính cạnh tranh cao này, đội trẻ này cuối cùng đã nổi bật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.