脱身
(脫身)trốn thoát
Ví dụ câu thực tế
面对犯罪团伙的非法限制人身自由,被困女孩机智周旋,最终寻机安全脱身并报案。
miàn duì fàn zuì tuán huǒ de fēi fǎ xiàn zhì rén shēn zì yóu, bèi kùn nǚ hái jī zhì zhōu xuán, zuì zhōng xún jī ān quán tuō shēn bìng bào àn.
Đối mặt với sự hạn chế bất hợp pháp quyền tự do cá nhân của các băng nhóm tội phạm, cô gái bị mắc kẹt đã nhanh chóng giải quyết tình huống và cuối cùng tìm được cơ hội trốn thoát an toàn và trình báo tội ác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.