脱口而出
(脫口而出)nói một cách vô ý; buột miệng
Ví dụ câu thực tế
听到中央电视台益智擂台赛主持人念完那道极其考验冷门历史常识的速记题目,反应敏捷的擂主毫不迟疑脱口而出正确答案。
tīng dào zhōng yāng diàn shì tái yì zhì lèi tái sài zhǔ chí rén niàn wán nà dào jí qí kǎo yàn lěng mén lì shǐ cháng shí de sù jì tí mù, fǎn yìng mǐn jié de lèi zhǔ háo bù chí yí tuō kǒu ér chū zhèng què dá àn.
Sau khi nghe người chủ trì cuộc thi giải đố CCTV đọc câu hỏi tốc ký cực kỳ kiểm tra kiến thức lịch sử thông thường, thí sinh nhanh trí đã buột miệng trả lời đúng không chút do dự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.