脖子
cổ
Ví dụ câu thực tế
他长时间坐在电脑前伏案工作,脖子和肩膀经常感到酸痛僵硬。
tā zhǎng shí jiān zuò zài diàn nǎo qián fú àn gōng zuò, bó zi hé jiān bǎng jīng cháng gǎn dào suān tòng jiāng yìng.
Anh ấy ngồi trước máy tính trong thời gian dài, cổ và vai thường xuyên cảm thấy đau nhức và cứng đơ.
这种前沿探索为进一步深化现代脖子研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài bó zi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Nghiên cứu tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu cổ hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.