脑筋

(腦筋)nǎo jīn
Âm Hán Việt:NÃO CÂN

bộ não

Ví dụ câu thực tế

在日常工作中遇到复杂技术难题时,青年技术人员就要敢于开动脑筋、打破常规思维。

zài rì cháng gōng zuò zhōng yù dào fù zá jì shù nán tí shí, qīng nián jì shù rén yuán jiù yào gǎn yú kāi dòng nǎo jīn, dǎ pò cháng guī sī wéi.

Khi gặp những vấn đề kỹ thuật phức tạp trong công việc hàng ngày, các kỹ thuật viên trẻ phải dám vận dụng trí tuệ của mình và phá bỏ lối suy nghĩ thông thường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

脑筋 [nǎo jīn] (NÃO CÂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu