脏

(臟)zàng
Âm Hán Việt:TẠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zàng

bẩn, dơ

#2zāng

bẩn / thô tục / làm bẩn (cái gì)

Ví dụ câu thực tế

你的手这么脏,快去洗手吧。

nǐ de shǒu zhè me zàng, kuài qù xǐ shǒu ba.

Tay của bạn bẩn vậy, mau đi rửa tay đi.

我不小心把衣服弄脏了。

wǒ bù xiǎo xīn bǎ yī fú nòng zāng le.

Tôi vô tình làm bẩn quần áo của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.