脏
(臟)Các tầng nghĩa / Phát âm
bẩn, dơ
bẩn / thô tục / làm bẩn (cái gì)
Ví dụ câu thực tế
你的手这么脏,快去洗手吧。
nǐ de shǒu zhè me zàng, kuài qù xǐ shǒu ba.
Tay của bạn bẩn vậy, mau đi rửa tay đi.
我不小心把衣服弄脏了。
wǒ bù xiǎo xīn bǎ yī fú nòng zāng le.
Tôi vô tình làm bẩn quần áo của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.