脊梁

jǐ liáng
Âm Hán Việt:TÍCH LƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jǐ liáng

đốt sống

#2jǐ liang

(thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Ví dụ câu thực tế

在民族生死存亡的危难时刻,无数英勇献身的仁人志士挺起了中华民族的精神脊梁。

zài mín zú shēng sǐ cún wáng de wēi nàn shí kè, wú shù yīng yǒng xiàn shēn de rén rén zhì shì tǐng qǐ le zhōng huá mín zú de jīng shén jí liáng.

Vào thời điểm quan trọng khi sự sống còn của dân tộc đang bị đe dọa, vô số con người với lý tưởng cao cả và sự hy sinh anh dũng đã đứng lên làm trụ cột tinh thần của dân tộc Trung Hoa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.