脉络
(脈絡)tĩnh mạch
Ví dụ câu thực tế
理清中华文明五千年多元一体演进的历史脉络,对于坚定文化自信具有重大深远意义。
lǐ qīng zhōng huá wén míng wǔ qiān nián duō yuán yī tǐ yǎn jìn de lì shǐ mài luò, duì yú jiān dìng wén huà zì xìn jù yǒu zhòng dà shēn yuǎn yì yì.
Làm rõ bối cảnh lịch sử 5.000 năm đa dạng và hội nhập của nền văn minh Trung Quốc có ý nghĩa to lớn và sâu rộng trong việc củng cố niềm tin văn hóa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.