脆弱

cuì ruò
Âm Hán Việt:THUÝ NHƯỢC

dễ vỡ

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分脆弱,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn cuì ruò, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất yếu ớt, được người tiêu dùng ưa chuộng.

经历了重大意外打击之后,她的心理承受能力变得格外脆弱。

jīng lì le zhòng dà yì wài dǎ jī zhī hòu, tā de xīn lǐ chéng shòu néng lì biàn dé gé wài cuì ruò.

Sau khi trải qua một đòn lớn bất ngờ, sức chịu đựng tinh thần của cô trở nên đặc biệt mong manh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.