胶带

(膠帶)jiāo dài
Âm Hán Việt:GIAO ĐỚI

băng dính, băng keo

Ví dụ câu thực tế

用胶带把打包盒封好。

yòng jiāo dài bǎ dǎ bāo hé fēng hǎo.

Dùng băng dính dán kín hộp đóng gói lại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.